Nội Dung Bài Viết
Máy Thở Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Máy Thở ResMed Mới Nhất 2026
Trong những năm gần đây, nhu cầu tìm kiếm máy thở giá bao nhiêu ngày càng tăng, đặc biệt ở nhóm người mắc chứng ngưng thở khi ngủ, COPD, suy hô hấp hoặc cần hỗ trợ thở lâu dài tại nhà. Tuy nhiên, khi bắt đầu tìm hiểu, rất nhiều người rơi vào tình trạng bối rối vì giá máy thở chênh lệch quá lớn, cùng là máy ResMed nhưng có dòng chỉ hơn 20 triệu, có dòng lên đến gần 50 triệu đồng.
Vậy máy thở ResMed giá bao nhiêu là hợp lý?
Giữa các dòng AirMini, AirStart, AirSense, AirCurve và Lumis khác nhau ở điểm nào?
Và đâu là lựa chọn phù hợp nhất cho từng tình trạng hô hấp?
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất từng dòng máy, từ đó chọn đúng thiết bị, tránh mua sai gây tốn kém và ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
Tổng quan về máy thở ResMed
ResMed là thương hiệu thiết bị hỗ trợ hô hấp hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, phòng khám chuyên khoa hô hấp và trong điều trị tại nhà. Các dòng máy thở ResMed được đánh giá cao nhờ khả năng duy trì áp lực ổn định, vận hành êm ái, độ bền cao và tích hợp thuật toán điều chỉnh thông minh, giúp thích nghi linh hoạt với nhịp thở tự nhiên của người dùng. Nhờ đó, thiết bị phù hợp cho nhiều mức độ bệnh lý khác nhau, từ ngưng thở khi ngủ đơn thuần đến các trường hợp cần hỗ trợ hô hấp nâng cao.
Tại Việt Nam, các dòng máy thở ResMed chính hãng phổ biến nhất hiện nay gồm:
-
AirMini
-
AirStart
-
AirSense
-
AirCurve
-
Lumis
Mỗi dòng máy được thiết kế cho một nhóm người dùng và mục đích điều trị riêng, từ người mới bắt đầu, người sử dụng lâu dài tại nhà, người thường xuyên di chuyển cho đến các trường hợp cần hỗ trợ hô hấp chuyên sâu theo chỉ định y tế. Chính sự khác biệt về cấu hình, tính năng và mức độ hỗ trợ này khiến giá bán giữa các dòng máy ResMed có sự chênh lệch đáng kể.
Máy thở giá bao nhiêu? Bảng giá ResMed mới nhất 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo máy thở ResMed chính hãng, chỉ bao gồm thân máy:
| Tên máy thở ResMed | Phân loại | Giá tham khảo (VNĐ) | Đánh giá nhanh |
|---|---|---|---|
| ResMed AirStart 10 APAP | Auto CPAP | ~23.000.000 | Phù hợp người mới, dễ sử dụng |
| ResMed AirMini AutoSet | CPAP di động | ~29.500.000 | Nhỏ gọn, tiện mang theo |
| ResMed AirSense 10 AutoSet | Auto CPAP | ~39.000.000 | Ổn định, dùng lâu dài |
| ResMed AirCurve 10 VAuto | Auto BiPAP | ~46.000.000 | Hỗ trợ thở tốt, giảm khó thở |
| ResMed Lumis 150 VPAP ST | BiPAP ST | ~47.500.000 | Hỗ trợ nhịp thở nâng cao |
Lưu ý:
– Giá trên là giá máy thở ResMed chưa kèm mặt nạ.
– Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và đơn vị phân phối.
– Việc lựa chọn máy nên dựa trên tình trạng hô hấp và chỉ định y tế, không nên chỉ dựa vào giá.
Phân tích chi tiết từng dòng máy thở ResMed
Máy thở ResMed AirMini – CPAP di động nhỏ gọn
ResMed AirMini là dòng máy thở CPAP nhỏ gọn nhất của ResMed, được thiết kế dành cho người dùng cần tính di động cao nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Với kích thước cực nhỏ, AirMini dễ dàng mang theo khi đi du lịch hoặc công tác, phù hợp với lối sống thường xuyên di chuyển.
AirMini sử dụng thuật toán AutoSet tự động điều chỉnh áp lực, giúp duy trì hiệu quả điều trị tương đương các dòng CPAP tiêu chuẩn. Máy cho phép điều khiển và theo dõi dữ liệu qua ứng dụng điện thoại, đồng thời sử dụng hệ thống tạo ẩm HumidX không dùng nước, giúp hạn chế cảm giác khô mũi khi sử dụng trong điều kiện di chuyển. Theo hướng dẫn sử dụng chính hãng, AirMini được chỉ định điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) cho người trưởng thành, phù hợp dùng tại nhà hoặc khi đi xa.
AirMini phù hợp với người đã quen sử dụng CPAP, người thường xuyên di chuyển và cần một thiết bị gọn nhẹ, dễ mang theo. Tuy nhiên, do không có bình nước tạo ẩm truyền thống và sử dụng phụ kiện tạo ẩm thay định kỳ, AirMini thường không được xem là máy điều trị chính cho nhu cầu lâu dài tại nhà. Giá máy thở ResMed AirMini không kèm mặt nạ hiện ở mức khoảng 29,5 triệu đồng.

Máy thở ResMed AirStart – Giải pháp cho người mới bắt đầu
ResMed AirStart 10 APAP là dòng máy thở CPAP tự động cơ bản, được ResMed thiết kế nhằm tối ưu cho người mới bắt đầu sử dụng liệu pháp thở máy. Thiết bị tập trung vào hiệu quả điều trị cốt lõi, đồng thời giữ cấu trúc vận hành đơn giản để người dùng dễ làm quen ngay từ những ngày đầu.
AirStart có khả năng tự động điều chỉnh áp lực thở theo nhu cầu, giúp duy trì đường thở mở ổn định trong khi ngủ. Giao diện được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, không tích hợp quá nhiều tính năng nâng cao, nhờ đó giảm cảm giác phức tạp cho người mới. Theo tài liệu kỹ thuật, AirStart phù hợp trong điều trị ngưng thở khi ngủ mức độ nhẹ đến trung bình, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cơ bản tại nhà.
Với mức đầu tư hợp lý, AirStart là lựa chọn phù hợp cho người mới được chỉ định dùng máy thở, người muốn chi phí ban đầu thấp hoặc không có nhu cầu theo dõi dữ liệu điều trị chuyên sâu. Giá máy thở ResMed AirStart 10 APAP không kèm mặt nạ hiện ở mức khoảng 23 triệu đồng.

Máy thở ResMed AirSense – Dòng CPAP phổ biến nhất
ResMed AirSense 10 AutoSet là dòng máy thở CPAP được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, cả trong môi trường bệnh viện lẫn điều trị tại nhà. Thiết bị được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điều trị lâu dài, ổn định và mang lại cảm giác thoải mái trong suốt quá trình sử dụng hằng đêm.
AirSense nổi bật với thuật toán AutoSet tự động điều chỉnh áp lực liên tục theo nhịp thở của người dùng, giúp duy trì hiệu quả điều trị mà không gây khó chịu. Máy được tích hợp bình nước tạo ẩm HumidAir, hỗ trợ giảm khô mũi và họng, đồng thời vận hành êm ái, ổn định. Ngoài ra, AirSense còn có khả năng ghi nhận và theo dõi dữ liệu điều trị chi tiết, giúp người dùng và bác sĩ dễ dàng đánh giá hiệu quả theo thời gian.
Nhờ sự cân bằng giữa hiệu quả điều trị, độ thoải mái và độ bền, AirSense được xem là lựa chọn phù hợp cho người sử dụng máy thở lâu dài, người cần giấc ngủ ổn định mỗi đêm hoặc những ai muốn theo dõi sát sao quá trình điều trị của mình. Giá máy thở ResMed AirSense 10 AutoSet không kèm mặt nạ hiện ở mức khoảng 39 triệu đồng.

Máy thở ResMed AirCurve – BiPAP cho người khó thở
ResMed AirCurve 10 VAuto là dòng máy thở thuộc nhóm BiPAP, khác với CPAP ở chỗ sử dụng hai mức áp lực riêng biệt cho thì hít vào và thở ra. Thiết kế này giúp giảm áp lực khi thở ra, từ đó cải thiện cảm giác khó thở và giảm mệt mỏi trong quá trình sử dụng.
AirCurve được đánh giá cao nhờ khả năng giúp người dùng thở dễ hơn, đặc biệt với những trường hợp không dung nạp CPAP hoặc cần áp lực điều trị cao. Việc tách biệt áp lực hít vào và thở ra giúp nhịp thở tự nhiên hơn, hạn chế cảm giác gồng ngực khi thở ra – vấn đề thường gặp ở người dùng CPAP áp lực cao.
Theo hướng dẫn sử dụng, AirCurve thường được chỉ định cho người mắc COPD, người cần áp lực thở cao, hoặc những trường hợp bị khó thở khi sử dụng CPAP thông thường. Do thuộc nhóm máy hỗ trợ hô hấp nâng cao, việc lựa chọn AirCurve nên dựa trên đánh giá chuyên môn và chỉ định phù hợp. Giá máy thở ResMed AirCurve 10 VAuto không kèm mặt nạ hiện ở mức khoảng 46 triệu đồng.

Máy thở ResMed Lumis – BiPAP ST hỗ trợ nhịp thở
ResMed Lumis 150 VPAP ST là dòng máy thở BiPAP hỗ trợ nâng cao, được thiết kế để can thiệp khi nhịp thở của người dùng không ổn định. Khác với các dòng CPAP cơ bản, Lumis không chỉ duy trì áp lực đường thở mà còn hỗ trợ điều hòa nhịp thở trong quá trình điều trị.
Lumis được trang bị chế độ ST (Spontaneous/Timed) – cho phép máy tự động hỗ trợ khi người dùng thở yếu hoặc không đủ nhịp, giúp duy trì chu kỳ hô hấp ổn định. Nhờ đó, thiết bị phù hợp trong điều trị suy hô hấp mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt với những trường hợp cần can thiệp nhịp thở theo chỉ định y tế.
Do đặc thù hỗ trợ hô hấp chuyên sâu, Lumis thường được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và không phải là lựa chọn phù hợp cho người mới bắt đầu liệu pháp thở máy. Giá máy thở ResMed Lumis 150 VPAP ST không kèm mặt nạ hiện ở mức khoảng 47,5 triệu đồng, tương xứng với khả năng hỗ trợ điều trị nâng cao mà thiết bị mang lại.

Vì sao giá máy thở ResMed chênh lệch nhiều?
Giá máy thở ResMed có sự khác nhau rõ rệt do phân loại máy sử dụng. Các dòng CPAP như AirStart, AirSense hay AirMini chỉ dùng một mức áp lực liên tục để giữ đường thở mở khi ngủ, cấu trúc và tính năng đơn giản hơn nên mức giá thường thấp hơn. Trong khi đó, các dòng BiPAP như AirCurve và Lumis sử dụng hai mức áp lực riêng cho thì hít vào và thở ra, giúp người dùng thở dễ hơn trong các trường hợp cần áp lực cao, vì vậy chi phí cũng cao hơn.
Bên cạnh phân loại máy, mức độ hỗ trợ hô hấp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Những dòng máy cơ bản chủ yếu duy trì hiệu quả điều trị ngưng thở khi ngủ, còn các dòng cao hơn có khả năng hỗ trợ khi người dùng thở yếu, thở không đều hoặc cần can thiệp nhịp thở. Điều này khiến thiết bị phù hợp với các tình trạng bệnh phức tạp hơn và đi kèm mức giá cao hơn.
Sự chênh lệch giá còn đến từ thuật toán điều chỉnh áp lực. Các dòng máy cao cấp của ResMed được trang bị khả năng theo dõi nhịp thở, lưu lượng khí và phản ứng của người dùng theo thời gian thực, từ đó điều chỉnh áp lực linh hoạt hơn. Nhờ vậy, cảm giác hít thở tự nhiên và dễ chịu hơn trong quá trình sử dụng lâu dài, đặc biệt với người điều trị mỗi đêm.
Cuối cùng, mỗi dòng máy được thiết kế cho một nhóm người dùng cụ thể, từ người mới bắt đầu liệu pháp thở máy, người điều trị lâu dài tại nhà cho đến người cần hỗ trợ hô hấp chuyên sâu theo chỉ định y tế. Vì vậy, máy thở không phải càng đắt càng tốt, mà quan trọng nhất là chọn đúng dòng phù hợp với nhu cầu và tình trạng hô hấp, vừa đảm bảo hiệu quả điều trị vừa tối ưu chi phí.
So sánh nhanh 5 dòng máy thở ResMed
| Dòng máy | Phù hợp với |
|---|---|
| AirMini | Người hay di chuyển |
| AirStart | Người mới dùng CPAP |
| AirSense | Điều trị lâu dài |
| AirCurve | COPD, khó thở |
| Lumis | Suy hô hấp |
Kết luận
Khi tìm hiểu máy thở giá bao nhiêu, nhiều người thường tập trung quá nhiều vào con số mà bỏ qua yếu tố quan trọng nhất là mức độ phù hợp với tình trạng hô hấp thực tế. Trên thực tế, mỗi dòng máy thở ResMed được thiết kế để giải quyết một nhu cầu điều trị khác nhau, không có dòng nào là “tốt nhất cho tất cả mọi người”.
Các dòng máy như AirStart phù hợp với người mới bắt đầu liệu pháp CPAP hoặc có tình trạng ngưng thở khi ngủ ở mức độ nhẹ đến trung bình, ưu tiên sự đơn giản và chi phí hợp lý. AirSense lại là lựa chọn phổ biến cho điều trị lâu dài tại nhà nhờ khả năng điều chỉnh áp lực thông minh, tạo ẩm ổn định và mang lại cảm giác dễ chịu khi sử dụng hằng đêm.
Trong khi đó, AirCurve và Lumis thuộc nhóm BiPAP, được thiết kế cho những trường hợp phức tạp hơn, khi người dùng gặp khó khăn trong quá trình thở ra, cần hỗ trợ áp lực hai mức hoặc cần can thiệp nhịp thở theo chu kỳ.
Việc lựa chọn máy thở vì thế không nên dựa đơn thuần vào giá bán. Người sử dụng cần hiểu rõ tình trạng hô hấp của bản thân, mức độ bệnh lý cũng như khả năng dung nạp áp lực thở. Chọn đúng dòng máy ngay từ đầu không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn tránh được cảm giác khó chịu, mất ngủ hoặc phải thay đổi thiết bị sau một thời gian ngắn sử dụng. Ngược lại, việc mua máy thở chỉ vì giá rẻ, không phù hợp chỉ định, có thể dẫn đến hiệu quả điều trị kém và phát sinh thêm chi phí về sau.
Tóm lại, máy thở phù hợp mới là máy thở tốt, và giá trị thực sự của thiết bị nằm ở khả năng hỗ trợ hô hấp ổn định, an toàn và lâu dài cho người sử dụng.

